| Đề bài: Some people say it is the government’s responsibility to transport children to school, while others believe parents should transport their children to school. Discuss both views and give your opinions |

Phần I. Phân tích đề bài và cách tiếp cận đề bài
1. Sự khác biệt của hai dạng bài
Hai dạng bài “To what extent do you agree or disagree?” và “Discuss both views and give your opinion” tuy đều yêu cầu đưa ra quan điểm cá nhân, nhưng lại có sự khác biệt về cách thức và tỷ trọng phân bổ nội dung trong bài viết. Nhiều thí sinh thường nhầm lẫn giữa hai dạng này, từ đó dẫn đến mất điểm tiêu chí Task Response (một tiêu chí quan trọng trong IELTS Writing Task 2).
Với dạng “To what extent do you agree or disagree?”, đề bài đưa ra một mệnh đề hoặc một quan điểm, sau đó hỏi mức độ đồng ý của người viết. Nhiệm vụ đầu tiên của bạn trong dạng này là xác định lập trường cá nhân (bạn có thể hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn không đồng ý, hoặc đồng ý một phần) rồi dành toàn bộ hai đoạn thân bài để bảo vệ lập trường đó. Bạn có quyền nghiêng hẳn về một phía và không bắt buộc phải trình bày quan điểm đối lập. Ví dụ, nếu đề bài nói “Giáo dục đại học nên miễn phí cho tất cả mọi người” và bạn hoàn toàn đồng thì cả hai đoạn thân bài có thể tập trung vào các lý do tại sao học phí miễn phí là chính sách tốt, không cần dành thời gian nói về những bất lợi của chính sách này.
Ngược lại, với dạng “Discuss both views and give your opinion”, đề bài luôn trình bày hai quan điểm khác nhau về cùng một vấn đề. Nhiệm vụ của bạn trong dạng này được chia làm hai giai đoạn: giai đoạn thứ nhất là thảo luận cả hai quan điểm một cách công bằng và khách quan, giai đoạn thứ hai mới là đưa ra ý kiến riêng. Nếu bạn chỉ tập trung bảo vệ một quan điểm mà bỏ qua hoặc chỉ đề cập sơ sài đến quan điểm còn lại thì bạn đã vi phạm yêu cầu đề bài. Giám khảo sẽ đánh giá rằng người viết chưa hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ được giao, dẫn đến mất điểm ở tiêu chí Task Response.
Phần II. Phân tích đề bài và cách tiếp cận đề bài
1. Bản chất của dạng bài thảo luận hai quan điểm
Dạng bài “Discuss both views and give your opinion” thuộc nhóm discussion essay. Đặc điểm nhận dạng của dạng là đề bài sẽ trình bày hai quan điểm đối lập hoặc khác biệt về cùng một vấn đề, sau đó yêu cầu thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân. Câu hỏi thường có dạng “Discuss both views and give your own opinion” hoặc “Discuss both these views and then give your own opinion”. Sự xuất hiện của cụm từ “both views” và “your opinion” là dấu hiệu rõ ràng nhất để nhận biết dạng bài này.
2. Nhiệm vụ thứ nhất: Thảo luận cả hai quan điểm một cách khách quan
Phần thảo luận chiếm vai trò rất quan trọng trong dạng bài thảo luận hai qua điểm. Thảo luận không có nghĩa là tranh luận, phản bác hay chứng minh một bên đúng một bên sai. Thay vào đó, thảo luận là giải thích tại sao mỗi quan điểm lại tồn tại, những người ủng hộ quan điểm đó có lý do gì, và giá trị hoặc cơ sở nào đứng đằng sau suy nghĩ của họ. Khi thay đổi cách suy nghĩ như trên, bạn sẽ dần tập được khả năng đặt mình vào vị trí của những người có quan điểm khác bạn, thậm chí là quan điểm không phù hợp với sở thích cá nhân.
Khi viết hai đoạn thân bài đầu tiên để thảo luận hai quan điểm, bạn cần viết một công bằng và cân bằng. Mỗi quan điểm nên được phát triển với độ dài và chiều sâu tương đương nhau. Nếu một đoạn có bảy câu giải thích chi tiết quan điểm thứ nhất, trong khi đoạn kia chỉ có ba câu nói qua loa về quan điểm thứ hai, thì đó là dấu hiệu của sự mất cân bằng và sẽ bị giám khảo đánh giá là chưa hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ. Ngoài ra, sự cân bằng không chỉ thể hiện ở số lượng câu mà còn ở chất lượng lập luận là cả hai quan điểm đều phải được trình bày với những lý do thuyết phục, ví dụ phải cụ thể hoặc đưa ra giải thích có chiều sâu.
Tiếp đến, một cái sai hay gặp là học viên thường biến hai đoạn thân bài thành hai đoạn tranh luận trực tiếp với nhau, trong đó đoạn một ủng hộ quan điểm A và phản bác quan điểm B, rồi đoạn hai làm ngược lại. Cách tiếp cận vừa nói là sai bản chất của yêu cầu thảo luận. Mỗi đoạn nên tập trung hoàn toàn vào việc trình bày một cách tốt nhất cho quan điểm được giao, không nên dành thời gian chỉ trích quan điểm đối lập. Ví dụ, khi viết về quan điểm cho rằng công nghệ có lợi cho giáo dục, đoạn văn nên giải thích tạisao công nghệ giúp học sinh tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn, cá nhân hóa việc học, và phát triển kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21. Bạn không nên nói “Không giống như những người nghĩ công nghệ có hại, quan điểm này cho rằng…” hay liệt kê những điểm yếu của quan điểm đối lập.
Một cái sai nữa là chỉ liệt kê lý do mà không giải thích cơ chế hoặc đưa ra ví dụ cụ thể. Một đoạn văn yếu có thể viết: “Một số người cho rằng làm việc tại nhà tốt hơn vì tiết kiệm thời gian, linh hoạt hơn, và giảm căng thẳng”. Ba lý do này được nêu ra nhưng không có bất kỳ sự phát triển nào, khiến đoạn văn trở nên hời hợt. Ngược lại, một đoạn văn mạnh sẽ chọn một hoặc hai lý do chính và giải thích chi tiết qua việc đặt câu hỏi để truy ra nguồn gốc của vấn đề rồi tự trả lời câu hỏi đó: làm thế nào mà làm việc tại nhà tiết kiệm thời gian? Bằng cách loại bỏ thời gian đi lại, cho phép người lao động sắp xếp lịch trình linh hoạt hơn, và tạo điều kiện để họ làm việc trong những khung giờ năng suất nhất của bản thân. Mỗi lý do cần được mở rộng thành hai ba câu với giải thích hoặc ví dụ minh họa.
3. Nhiệm vụ thứ hai: Đưa ra ý kiến cá nhân
Sau khi đã hoàn thành phần thảo luận khách quan về cả hai quan điểm, nhiệm vụ thứ hai là đưa ra ý kiến cá nhân. Đây là phần mà nhiều học viên cảm thấy bối rối vì không biết nên đặt ý kiến ở đâu và thể hiện như thế nào. Có hai cách tiếp cận chính. Cách thứ nhất là dành một đoạn thân bài thứ ba hoàn chỉnh để trình bày chi tiết quan điểm cá nhân, giải thích tại sao nghiêng về một bên hoặc tại sao cả hai quan điểm đều có giá trị và cần được kết hợp. Cách thứ hai là tích hợp ý kiến cá nhân vào phần mở bài và kết bài, nhưng cách này đòi hỏi kỹ năng tổ chức cao hơn và thường ít được ưa chuộng vì dễ dẫn đến mở bài hoặc kết bài quá dài.
Cách tiếp cận ba đoạn thân bài thường an toàn và hiệu quả hơn. Đoạn thân bài thứ ba này không phải là sự lặp lại của hai đoạn trước mà là một phần phân tích mới, nơi người viết tổng hợp những gì đã thảo luận và đưa ra lập trường riêng. Nếu quan điểm cá nhân là nghiêng về một trong hai bên, cần giải thích tại sao bên đó thuyết phục hơn, có thể bằng cách chỉ ra những điểm yếu của bên kia mà chưa được đề cập trong phần thảo luận hoặc bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của những lý do thuộc về bên được ủng hộ. Nếu quan điểm cá nhân là cả hai đều có giá trị và cần kết hợp, cần giải thích cụ thể cách thức kết hợp là trong hoàn cảnh nào thì quan điểm này phù hợp hơn, hoàn cảnh nào thì quan điểm kia tốt hơn, hoặc làm thế nào để hai yếu tố bổ sung cho nhau thay vì mâu thuẫn.
Điểm cực kỳ quan trọng là ý kiến cá nhân phải nhất quán từ mở bài đến kết bài. Nếu trong mở bài đã nêu rằng sẽ lập luận rằng cả hai quan điểm đều có giá trị, thì đoạn thân bài thứ ba và kết bài không thể đột nhiên chỉ ủng hộ một bên duy nhất. Nếu trong thesis statement đã viết rằng nghiêng về quan điểm thứ nhất hơn, thì toàn bộ phần ý kiến cá nhân phải thể hiện sự ủng hộ rõ ràng cho quan điểm đó. Sự thiếu nhất quán này là một lỗi nghiêm trọng trong tiêu chí Coherence and Cohesion, cho thấy người viết không có khả năng duy trì một luồng lập luận thống nhất xuyên suốt bài viết.
Khi đưa ra ý kiến cá nhân trong dạng discussion essay, có ba lựa chọn lập trường chính. Lựa chọn thứ nhất là hoàn toàn đồng ý với một trong hai quan điểm đã được thảo luận, cho rằng quan điểm đó đúng đắn và thuyết phục hơn nhiều so với quan điểm kia. Lựa chọn thứ hai là nghiêng về một bên nhưng thừa nhận rằng bên kia cũng có một số điểm hợp lý. Lựa chọn thứ ba là cho rằng cả hai quan điểm đều có giá trị và cần được kết hợp hoặc áp dụng tùy theo hoàn cảnh.
Lựa chọn nào cũng có thể đạt điểm cao nếu được phát triển tốt. Tuy nhiên, lựa chọn thứ ba, kết hợp cả hai, thường được đánh giá cao hơn vì nó thể hiện tư duy tinh tế và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Khi chọn lập trường này, cần tránh viết một cách mơ hồ kiểu “cả hai đều đúng” mà không giải thích cái gì cả. Thay vào đó, cần chỉ ra rằng mỗi quan điểm có giá trị trong những bối cảnh hoặc điều kiện cụ thể nào đó. Ví dụ, với đề bài về việc học trực tuyến hay học trực tiếp tốt hơn, có thể lập luận rằng học trực tuyến phù hợp hơn cho người trưởng thành đã đi làm cần sự linh hoạt, trong khi học trực tiếp tốt hơn cho trẻ em cần sự tương tác xã hội và giám sát trực tiếp.
Phần III. Kiến thức thường thức theo đề bài
1. Hiện tượng giờ cao điểm do đưa con đi học
Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, có một hiện tượng rất đặc trưng vào buổi sáng gọi là “giờ đưa con đi học”. Thuật ngữ này chỉ khoảng thời gian mà hàng ngàn phụ huynh cùng lúc lái xe chở con đến trường, tạo nên tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng. Tại Anh, các số liệu từ Bộ Giao thông Vận tải cho thấy cứ bốn chiếc ô tô trên đường vào giờ cao điểm buổi sáng thì có một chiếc đang thực hiện nhiệm vụ đưa trẻ đến trường. Con số này chứng minh rằng việc phụ huynh tự đưa con bằng phương tiện cá nhân đang là nguyên nhân quan trọng gây kẹt xe trong thành phố.
Kiến thức trên có thể sử dụng khi lập luận ủng hộ vai trò của chính phủ trong việc tổ chức vận chuyển học sinh. Theo ước tính của Hội đồng Xe buýt Trường học Mỹ, một chiếc xe buýt trường học có thể thay thế khoảng ba mươi sáu chiếc ô tô riêng lẻ. Khi chính phủ thiết lập hệ thống xe đưa đón tập trung với các tuyến cố định, vấn đề không chỉ đơn thuần là giảm số lượng phương tiện mà còn là tối ưu hóa luồng giao thông đô thị. Đường phố được giải phóng khỏi hàng ngàn chuyến xe ngắn và rải rác, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các phương tiện công cộng di chuyển và cho người đi làm, từ đó góp phần vào hiệu quả kinh tế chung của thành phố.
2. Khoảng cách địa lý là rào cản tiếp cận giáo dục
Nhiều nghiên cứu của tổ chức giáo dục quốc tế UNESCO chỉ ra rằng khoảng cách từ nhà đến trường là một trong những trở ngại lớn nhất khiến trẻ em bỏ học, đặc biệt ở các vùng nông thôn và miền núi của các nước đang phát triển. Với trẻ em gái, vấn đề này còn nghiêm trọng hơn vì gia đình lo ngại về an toàn khi các em phải đi bộ quãng đường xa một mình. Ở những vùng có địa hình phức tạp như vùng núi phía Bắc Việt Nam hay các vùng sâu vùng xa ở Ấn Độ, việc đến trường không chỉ khó khăn mà còn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.
Bạn có thể dùng thông tin trên để lập luận rằng chính phủ cần đảm nhận trách nhiệm vận chuyển học sinh. Giáo dục được xem là quyền lợi công cộng mà mọi đứa trẻ đều phải được hưởng, không phải là một loại hàng hóa mà chỉ ai có tiền mới mua được. Nếu giao trách nhiệm này hoàn toàn cho phụ huynh, những gia đình nghèo hoặc sống ở vùng xa sẽ không có khả năng đưa con đến trường, dẫn đến việc trẻ em mất cơ hội học hành. Khi chính phủ cung cấp phương tiện đưa đón – có thể là xe buýt, thuyền ở vùng sông nước, hoặc thậm chí cầu treo ở vùng núi – họ không chỉ giải quyết vấn đề đi lại mà còn đảm bảo công bằng xã hội, giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói khi trẻ em được tiếp cận giáo dục.
3. Xe buýt trường học với phương tiện cá nhân
Tại Hoa Kỳ, xe buýt trường học có màu vàng đặc trưng vừa là một biểu tượng văn hóa, vừa là kết quả của các quy định an toàn nghiêm ngặt. Cục Quản lý An toàn Giao thông Đường cao tốc Quốc gia Mỹ đã công bố con số đáng chú ý: học sinh đi xe buýt đến trường an toàn hơn khoảng bảy mươi lần so với việc đi bằng ô tô riêng của gia đình. Lý do nằm ở thiết kế đặc biệt của xe buýt trường học có màu sắc nổi bật giúp dễ nhận diện từ xa, biển báo dừng tự động bật lên khi xe đỗ, kết cấu thân xe được gia cố để bảo vệ hành khách, và luật giao thông bắt buộc tất cả phương tiện khác phải dừng lại khi xe buýt đang đón hoặc trả học sinh.
Bạn có thể sử dụng thông tin trên để lập luận quan điểm ủng hộ vai trò chính phủ. Khi chính phủ quản lý hệ thống vận chuyển học sinh, họ có thể áp dụng các tiêu chuẩn thống nhất và bắt buộc về an toàn. Xe cá nhân của phụ huynh rất đa dạng, có người lái xe cẩn thận, có người lái xe bất cẩn, có người dùng ô tô đạt chuẩn an toàn, có người dùng xe máy thiếu bảo vệ. Ngược lại, hệ thống xe do chính phủ vận hành phải tuân theo quy trình đăng kiểm nghiêm ngặt, tài xế phải có chứng chỉ chuyên môn và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Sự chuẩn hóa giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tai nạn giao thông liên quan đến trẻ em.
4. Ngân sách hữu hạn và chi phí cơ hội
Trong kinh tế học có một khái niệm quan trọng gọi là chi phí cơ hội, ý nói rằng khi sử dụng nguồn lực cho mục đích này, ta phải từ bỏ cơ hội sử dụng nguồn lực đó cho mục đích khác. Ngân sách quốc gia luôn có giới hạn, và chính phủ phải đưa ra các quyết định ưu tiên về cách phân bổ. Việc xây dựng và vận hành một hệ thống xe đưa đón học sinh trên toàn quốc đòi hỏi khoản đầu tư ban đầu rất lớn để mua xe, sau đó là chi phí thường xuyên cho nhiên liệu, bảo dưỡng, lương tài xế, bảo hiểm. Trong khi đó, ngân sách giáo dục thường phải ưu tiên cho nhiều nhu cầu cấp thiết khác như xây dựng và nâng cấp trường lớp, tăng lương cho giáo viên, mua sắm thiết bị dạy học hiện đại.
Kiến thức trên trở thành nền tảng cho lập luận rằng chính phủ không nên hoặc không thể gánh toàn bộ trách nhiệm vận chuyển học sinh. Nếu chính phủ phải chi hàng tỷ đồng mỗi năm cho xe đưa đón, số tiền này sẽ bị lấy đi từ các khoản mục khác – có thể là cắt giảm đầu tư vào chất lượng giảng dạy, hoặc giảm chi cho y tế công cộng. Một giải pháp cân bằng hơn có thể là để phụ huynh tự lo hoặc áp dụng mô hình xã hội hóa trong đó dịch vụ xe đưa đón do tư nhân cung cấp với sự giám sát của nhà nước. Cách này giúp chính phủ tập trung nguồn lực vào những gì thực sự tạo ra chất lượng giáo dục – giáo viên giỏi, chương trình học tốt, cơ sở vật chất đầy đủ – thay vì phân tán vào các dịch vụ hỗ trợ có thể được cung cấp bởi khu vực tư nhân.
5. Rèn luyện sự tự lập từ Nhật Bản
Văn hóa giáo dục Nhật Bản có một đặc điểm rất khác biệt: trẻ em từ lớp một đã được khuyến khích tự đi bộ hoặc sử dụng phương tiện công cộng đến trường mà không cần sự hộ tống của bố mẹ hay dịch vụ xe đưa đón riêng. Điều này không phải vì gia đình Nhật bận rộn hay thiếu quan tâm con cái, mà là một phần của triết lý giáo dục nhằm rèn luyện tính tự lập và ý thức cộng đồng cho trẻ từ sớm. Có cả một chương trình truyền hình nổi tiếng theo dõi những lần đầu tiên trẻ nhỏ tự đi làm việc vặt như mua đồ cho mẹ, thể hiện giá trị văn hóa này.
Thay vì chấp nhận rằng trẻ em bắt buộc phải được đưa đón, có thể lập luận rằng vấn đề thực sự không nằm ở việc ai chịu trách nhiệm đưa đón mà nằm ở cách tổ chức không gian đô thị và hạ tầng. Nếu chính phủ đầu tư vào vỉa hè an toàn, đèn giao thông phù hợp, và quy hoạch sao cho trường học nằm gần khu dân cư, trẻ em có thể tự đi bộ đến trường một cách an toàn. Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích cùng lúc: tiết kiệm ngân sách so với việc vận hành đội xe đưa đón, cải thiện sức khỏe của trẻ thông qua việc đi bộ hàng ngày thay vì ngồi trên xe, và quan trọng nhất là rèn luyện tính tự lập – một kỹ năng sống quan trọng mà việc ngồi trên xe đưa đón không thể dạy được.
Phần IV. Cách viết bài
1. Opening
Phần mở bài đóng vai trò vô cùng quan trọng trong bài luận IELTS vì đây là nơi thiết lập nền tảng cho toàn bộ bài viết. Một mở bài tốt cần hoàn thành hai nhiệm vụ chính: diễn đạt lại vấn đề mà đề bài nêu ra bằng cách paraphrase, và trình bày rõ ràng lập trường cá nhân thông qua câu luận đề (thesis statement). Độ dài lý tưởng cho phần này thường dao động từ hai đến ba câu, không nên quá dài vì sẽ chiếm thời gian và số từ mà đáng lẽ nên dùng để phát triển ý trong thân bài.
| Đề bài | Paraphrase | Từ vựng | |
| Trình bày vấn đề | Some people say it is the government’s responsibility to transport children to school, while others believe parents should transport their children to school. | Some individuals claim that transporting children to school should be the responsibility of the government, while others suggest that their parents should take on this obligation.(Một số người cho rằng việc đưa đón trẻ em đến trường nên là trách nhiệm của chínhphủ, trong khi những ngườikhác lại cho rằng cha mẹ các em nên đảm nhận nghĩa vụnày.) | claim (v) /kleɪm/ | To state or assert that something is the case, typically without providing evidence or proof. (Tuyên bố, khẳng định một điều gì đó là đúng, thường dùng để dẫn dắt quan điểm của một nhóm người). transport (v) /trænˈspɔrt/ | To take or carry (people or goods) from one place to another by means of a vehicle, aircraft, or ship. (Vận chuyển, chuyên chở, trong ngữ cảnh này là hành động đưa đón học sinh đến trường). obligation (n) /ˌɑbləˈgeɪʃən/ | An act or course of action to which a person is morally or legally bound; a duty or commitment. (Nghĩa vụ, bổn phận mang tính bắt buộc cao về mặt đạo đức hoặc quy định). take on (phrasal verb) /teɪk ɑn/ | Todecide to do something; to agree to be responsible for something. (Đảm nhận, gánh vác, chấp nhận thực hiện một công việc hoặc trách nhiệm nào đó). responsibility (n) /rɪˌspɑnsəˈbɪləti/| The state or fact of having a duty to deal with something or of having control over someone. (Trách nhiệm, bổn phận phải lo liệu hoặc giải quyết vấn đề). |
| Thesis statement | Những câu sau thì em nên học thuộc để khỏi mất công lăn tăn trong phòng thi. Hoặc nếu bạn nào đã định hình được lối viết cho riêng mình thì cứ tiếp tục sử dụng những câu bạn đã chuẩn bị. Although both views hold merit, my view is that this responsibility should be mutually shared by both the government and parents. (Mặc dù cả hai quan điểm đều đúng, nhưng theo tôi, trách nhiệm này nên được chia sẻ bởi cả chính phủ và phụ huynh.) | hold merit (collocation) /hoʊldmɛrɪt/ | To have positive qualities, value, or validity. (Có giá trị, có lý lẽ xác đáng, xứng đáng được công nhận hoặc cân nhắc nghiêm túc). mutually (adv) /ˈmjuʧuəli/ | In a way that is shared by two or more people or groups. (Lẫn nhau, chung, được thực hiện, cảm nhận hoặc chia sẻ bởi cả hai phía một cách bình đẳng). | |
2. Body paragraphs
a. Đoạn thân bài 1
Đoạn thân bài đầu tiên có nhiệm vụ trình bày quan điểm cho rằng chính phủ nên đảm nhận trách nhiệm đưa đón học sinh tới trường. Ta có các ý tưởng như sau: khuyến khích học sinh đi học, an toàn hơn, tiết kiệm thời gian, tốt cho trẻ ở xa trường, giảm kẹt xe, đúng giờ hơn, giảm gánh nặng cho cha mẹ. Nhưng bạn không nên cố gắng nhồi nhét tất cả vào một đoạn. Thay vào đó, bạn nên chọn hai đến ba lợi ích quan trọng nhất và phát triển chúng. Tiêu chí lựa chọn ý tưởng dựa trên hai yếu tố là tính thuyết phục và khả năng giải thích nó một cách dễ dàng. Một lợi ích tốt là lợi ích có thể giải thích được cơ chế hoạt động và đưa ra được bối cảnh cụ thể mà nó phát huy hiệu quả.
| Đoạn văn | Tử vựng |
| On the one hand, there are some benefits when the government can transport children to school. First and foremost, in rural areas of developing nations, geographical constraints may limit access to education, resulting in a large number of children failing to go to school. If the government can intervene and provide free and universal transportation, these children could receive adequate education, helping them contribute positively to their nations in the future. Also, the concurrent time of parents’ going to work and children’s traveling to school means that routes are not optimized, leading to congestion. When the government can transport children to school, parents can go directly to their workplace, limiting congestions and reducing waste. Dịch: Một mặt, việc chính phủ hỗ trợ đưa đón học sinh tới trường mang lại những lợi ích nhất định. Trước hết, tại các vùng nông thôn thuộc các quốcgia đang phát triển, những rào cản về địa lý thường hạn chế khả năng tiếp cận giáo dục, dẫn đến tình trạng một lượng lớn trẻ em không thể đến trường. Nếu chính phủ can thiệp bằng cách cung cấp phương tiện đưa đón miễn phí và phổ cập, các em sẽ có cơ hội thụ hưởng nền giáo dục đầy đủ, tạo tiền đề để đóng góp tích cực cho đất nước trong tương lai. Thêm vào đó, việc cha mẹ đi làm trùng giờ với thời điểm học sinh tới trường khiến các lộ trình giao thông không được tối ưu, gây ra tình trạng ùn tắc. Khi chính phủ đảm nhiệm việc đưa đón, phụ huynh có thể di chuyển thẳng tới nơi làm việc, từ đó giảm thiểu tắc nghẽn và hạn chế sự lãng phí nguồn lực xã hội. | On the one hand (phrase) /ˌɑn ðə ˈwʌnˌhænd/ | Used to introduce the first of two contrasting points, facts, or ways of looking at something. (Một mặt, dùng để giới thiệu ý đầu tiên khi muốn so sánh hoặc đối chiếu hai khía cạnh của vấn đề). First and foremost (idiom) /fɜrst ənd ˈfɔrˌmoʊst/| Most importantly; more than anything else. (Đầu tiên và quan trọng nhất, cụm từ dùng để nhấn mạnh ý kiến ưu tiên hàng đầu trong lập luận). Geographical constraints (collocation) /ˌʤiəˈgræfɪkəl kənˈstreɪnts/ | Limitations caused by the physical features of an area. (Những hạn chế về mặt địa lý, dùng để chỉ các rào cản như địa hình hiểm trở hoặc khoảng cách xa xôi gây khó khăn cho việc tiếp cận). Intervene (v) /ˌɪntərˈvin/ | To become involved in a situation in order to improve or help it. (Can thiệp, hành động xen vào một tình huống cụ thể nhằm giải quyết vấn đề hoặc cải thiện hiện trạng). Universal (adj) /ˌjunəˈvɜrsəl/ | Existing everywhere or involving everyone. (Phổ cập, toàn dân, dùng để chỉ các dịch vụ hoặc chính sách áp dụng cho tất cả mọi người không phân biệt đối tượng). Adequate (adj) /ˈædɪkwət/ | Satisfactory or acceptable in quality or quantity. (Đầy đủ, thỏađáng, đạt mức độ cần thiết để đáp ứng nhu cầu hoặc tiêu chuẩn). Contribute to (v + prep) /kənˈtrɪbjut tu/ | To help to cause an event or situation. (Đóng góp vào, góp phần tạo nên một kết quả hoặc sự phát triển chung). Concurrent (adj) /kənˈkɜrənt/ | Existing, happening, or done at the same time. (Đồng thời, diễn ra cùng một lúc, song song trong cùng một khoảng thời gian). Optimize (v) /ˈɑptəmaɪz/ | To make the best or most effective use of a situation, opportunity, or resource. (Tối ưu hóa, làm cho một quy trình hoặc việc sử dụng nguồn lực đạt hiệu quả cao nhất). Congestion (n) /kənˈʤɛsʧən/ | The state of being too full or crowded with something (usually traffic). (Sự tắc nghẽn, ùn tắc, thường dùng để mô tả tình trạng giao thông đông đúc, kẹt xe). |
c. Đoạn thân bài 2
Đoạn thân bài thứ hai có nhiệm vụ trình bày quan điểm đối lập: phụ huynh nên tự chịu trách nhiệm đưa đón con em tới trường thay vì giao việc này cho chính phủ. Tương tự như đoạn đầu, vai trò vẫn là người phân tích khách quan, giải thích tại sao một nhóm người lại có suy nghĩ như vậy.
| Đoạn văn | Từ vựng |
| On the other hand, there are compelling reasons why parents should take responsibility for transporting their children to school. In order to satisfy the demand for travel of all children in a nation, the number of vehicles and the amount of human resources would be enormous, making financing such a plan unrealistic. If the government can manage the funding by diverting resources from other fields, it would create many issues as vital aspects, such as healthcare and infrastructure, would become underfunded and suboptimally developed. Moreover, when parents directly manage school transportation, they can adapt to their family’s specific circumstances more effectively than a rigid government system. Some children have medical needs requiring special attention, while others participate in after-school activities with varying schedules that cannot be accommodated by fixed bus routes. Parents who understand their children’s individual needs are better positioned to ensure safe and timely arrivals, whereas a centralized system must follow standardized procedures that may not suit every situation. Dịch: Ở chiều ngược lại, có những lý do xác đáng để khẳng định rằng trách nhiệm đưa đón học sinh nên thuộc về phụ huynh. Để đáp ứng nhu cầu đi lại của toàn bộ trẻ em trong một quốc gia, số lượng phương tiện và nhân lực cần huy động sẽ là khổng lồ, khiến bài toán kinh phí trở nên bất khả thi. Nếu chính phủ cố gắng xoay sở ngân sách bằng cách điều chuyển nguồn lực từ các lĩnh vực khác, điều này sẽphát sinh nhiều hệ lụy khi các ngành thiết yếu như y tế và cơ sở hạ tầng bị thiếu vốn và kìm hãm sự phát triển. Hơn nữa, khi trực tiếp quản lý việc đi lại,phụ huynh có thể linh hoạt ứng biến theo hoàn cảnh cụ thể của gia đình hiệu quả hơn hẳn so với cơ chếvận hành cứng nhắc của chính phủ. Một số trẻ có vấn đề sức khỏe cần chăm sóc đặc biệt, số khác lại tham gia các hoạt động ngoại khóa với giờ giấc lệch pha mà các tuyến xe buýt cố định không thể nào đáp ứng trọn vẹn. | compelling (adj) /kəmˈpɛlɪŋ/ | Evoking interest, attention, or admiration in a powerfully irresistible way; convincing. (Thuyết phục, hấp dẫn, thường dùng để mô tả lý do hoặc lập luận mạnh mẽ khiếnngười khác phải tin theo). satisfy the demand (collocation) /ˈsætəsfaɪ ðəˌdɪˈmænd/ | To provide enough of something to meet people’s needs or wants. (Đáp ứng nhu cầu, cungcấp đủ lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà mọi người cần). unrealistic (adj) /ˌʌnriəˈlɪstɪk/ | Not realistic; not based on what is real or practical. (Phi thực tế, không khả thi trong điều kiện thực tại). divert (v) /dɪˈvɜrt/ | To cause (someone or something) to change course or turn from one direction to another. (Chuyển hướng, dùng để chỉ hành động dời nguồn lực, tiền bạc hoặc sự chú ý từ nơi này sang nơi khác). vital (adj) /ˈvaɪtəl/ | Absolutely necessary or important; essential. (Thiết yếu, sống còn, cực kỳ quan trọng đối với sự tồn tại hoặc thành công của một việc gì đó). suboptimally (adv) /sʌbˈɑptəməli/ | In a way that is less than the best possible or most desirable. (Một cách không tối ưu, dưới mức tiêu chuẩn hoặc hiệu quả tốt nhất có thể đạt được). adapt to (phrasal verb) /əˈdæpt tu/ | To become adjusted to new conditions. (Thích nghi với, thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh hoặc điều kiện mới). rigid (adj) /ˈrɪʤəd/ | Unable to bend or be forced out of shape; not flexible. (Cứng nhắc, không linh hoạt, khó thay đổi hoặc không thể điều chỉnh theo tình huống). accommodate (v) /əˈkɑməˌdeɪt/ | To fit in with the wishes or needs of. (Đáp ứng, dung chứa hoặcđiều chỉnh để phù hợp với nhu cầu hoặc lịch trình của ai đó). better positioned to (collocation) /ˈbɛtərpəˈzɪʃənd tu/ | To be in a better situation to achieve something. (Ở vị thế tốt hơn để làm gì đó, có điều kiện thuận lợi hơn để thực hiện hành động). centralized (adj) /ˈsɛntrəˌlaɪzd/ | Controlled by a single authority or managed in one place. (Tập trung hóa, được quản lý và điều hành từ một trung tâm quyền lực duy nhất thay vì phân tán). standardized (adj) /ˈstændərˌdaɪzd/ | Caused to conform to a standard. (Được chuẩn hóa, làm theo một quy chuẩn chung thống nhất). |
3. Kết bài
Phần kết bài trong dạng “Discuss both views and give your opinion” có hai vai trò là vừa phải tóm tắt hai quan điểm đã được thảo luận ở phần thân bài, vừa phải khẳng định rõ ràng lập trường cá nhân của người viết. Dạng discussion essay đòi hỏi kết bài phải nhắc đến cả hai phía của vấn đề trước khi đưa ra kết luận cuối cùng. Một kết bài hiệu quả cho dạng này thường có từ hai đến ba câu, đôi khi kéo dài đến bốn câu nếu quan điểm cá nhân phức tạp và cần giải thích thêm. Độ dài này đủ để hoàn thành cả hai nhiệm vụ mà không làm cho kết bài trở nên dài dòng hoặc lặp lại những gì đã nói ở thân bài. Cấu trúc cơ bản nhất là: câu đầu tiên tóm tắt ngắn gọn cả hai quan điểm đã thảo luận, câu thứ hai khẳng định rõ ràng lập trường cá nhân, và nếu cần, câu thứ ba có thể giải thích ngắn gọn tại sao chọn lập trường đó hoặc trong hoàn cảnh nào lập trường đó áp dụng.
Câu mở đầu thường bắt đầu bằng các cụm từ báo hiệu kết thúc như “In conclusion”, “To conclude”, “In summary”, hoặc đơn giản là “Overall”. Những cụm từ vừa kể là tín hiệu giúp người đọc nhận ra rằng bài viết đang chuyển sang phần tổng kết. Sau cụm mở đầu, bạn cần viết tuyên bố tổng quát về việc đã xem xét cả hai quan điểm, chẳng hạn “although there are differing opinions on…” hoặc “while both perspectives have merit…”. Cách diễn đạt này thừa nhận sự tồn tại của hai quan điểm mà không cần phải liệt kê chi tiết lại từng quan điểm như đã làm ở thân bài.
| Đoạn văn | Từ vựng |
| In conclusion, although there are some mixed opinions on determining whether the government or parents should be in charge of transporting children to school, I think that both parties should share this responsibility. While the government can help children in remote locations to get to school, parents who can transport their children without effort should still take on this obligation. Dịch: Tựu trung lại, mặc dù vẫn còn những luồng ý kiến trái chiều trong việc phân định trách nhiệm đưa đón học sinh thuộc về chính phủ hay phụ huynh, tôi cho rằng đây nên là sự san sẻ gánh nặng từ cả hai phía. Trong khi chính phủ có thể tập trung hỗ trợ trẻ em ở những địa bàn cách trở, thì những phụ huynh có điều kiện thuận lợi vẫn nên chủ động thực hiện nghĩa vụ đưa đón con em mình. | mixed opinions (collocation) /mɪkst əˈpɪnjənz/ | Different ideas or beliefs about something. (Nhữngý kiến trái chiều, không thống nhất về một vấn đề nào đó). be in charge of (idiom) /bi ɪn ʧɑrʤ ʌv/ | To be responsible for something or someone. (Chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc trông coi ai/ cái gì). party (n) /ˈpɑrti/ | One of the people or groups of people involved in an official argument, arrangement, or situation. (Bên, phía, đối tượng tham gia vào một sự việc hoặc thỏa thuận cụ thể – ví dụ: both parties = cả hai phía). |


